tòa giảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi linh mục đứng giảng đạo trong nhà thờ Thiên chúa giáo: "Tòa giảng" là một cấu trúc kiến trúc cố định, thường được thiết kế cao và trang trọng, nơi linh mục đứng để thuyết giảng, giảng giải Kinh Thánh cho giáo dân trong các thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Linh mục bước lên tòa giảng để bắt đầu bài giảng.
- Tòa giảng trong nhà thờ cổ này được chạm khắc rất tinh xảo.
- Bài giảng từ tòa giảng hôm nay khiến mọi người suy ngẫm sâu sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên tòa giảng": chỉ hành động của linh mục bước lên và đứng tại vị trí trang trọng này để thực hiện phần giảng đạo trong thánh lễ.
- Sau phần Phụng vụ Lời Chúa, vị chủ tế lên tòa giảng.
Biến thể và từ liên quan
- Bục giảng: Từ gần nghĩa, có thể dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo khác hoặc cả trong môi trường học thuật, nơi người thuyết trình đứng để nói.
- Giảng đài: Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng chỉ nơi giảng thuyết.
Từ đồng nghĩa
- Bục giảng: Nơi dùng để đứng thuyết giảng, có thể dùng trong nhà thờ hoặc các khán phòng.
- Giảng đài (từ Hán Việt): Chỉ nơi cao để giảng, có tính chất trang trọng.
- Nơi linh mục đứng giảng đạo trong nhà thờ Thiên chúa giáo.